HPLC Column và catalog đính kèm cho cột 100570


#1
TT Cột yêu cầu TT Cột cung cấp Ghi chú
3 Purosphare@Star 18e, 125 mm x 4,0 mm; 5µm 4 LiChroCART 250x4.0mm Purospher STAR RP-18(e) 5µm Chiều dài cột không đúng
4 Devilosil ODS-UG-5; 125 x 3,0 mm; 5µm) 5 Develosil ODS-UG-5 Semi micro, 5µm, ID 2 mm x L 150 mm Đường kính cột không đúng
6 Thiếu cột 4 mm x 15 cm containing diol silicagel packing 5µm 8 MTO-SUPELCOSIL LC-DIOL 5UM 25CMX4,0MM RE PL CARTRIDGE Chiều dài cột không đúng. Kiểm tra xem cột đúng là containing diol silicagel packing như thế nào?
8 cột 0,25m x 4,6 mm nhồi hạt silicagel gắn nhóm benzenesulfonic acid (10µm) 11 PARTISIL 10 SCX 250 X 4,6MM Kiểm tra xem cột đúng là nhồi hạt silicagel gắn nhóm benzenesulfonic acid như thế nào?
9 cột spherical base-deactivated end-capped octadecylsilyl silica gel for chromatography , 0,1 m x 4,6 mm, 3µm. 13 Shiseido CAPCELL PAK C18 MGII 100Å 3µm, 4.6 x 100mm, ea Kiểm tra xem cột đúng là spherical base-deactivated end-capped octadecylsilyl silica gel như thế nào?
10 cột: ODS Hypersil 125 x 4,6 mm 3µm 16 125x4,6mm 5µm Hypersil ODS Column Cỡ hạt không đúng
12 Cột Princeton C8 ,250 x 4 mm; 5µm Cột Princeton dự trù theo chất nhồi và kích cỡ này
16 cột Kromasil C8; 150 x 4,6 mm; 5µm 24 Kromasil 100 C8 5µm 250x4,6mm LC Column Chiều dài cột chưa đúng
18 cột: 150 x 4,6 mm; 3,5µm; C18 27 Rx/SB-C8 Rapid Res HPLC Col 4.6 x 150, BC Chất nhồi không đúng. Lấy theo như cột này : Symmetry C18 Column 100Å 3,5µm 4,6 x 150mm, Box of 1

#2

Mục 3: Đã thay đổi thông số cột
Mục 4: Đã thay đổi thông số cột
Mục 6: Đã đổi sang cột Kromasil,
Mục 8: Catalog sản phẩm như link bên dưới:

https://www.sigmaaldrich.com/catalog/product/supelco/50197u?lang=en&region=US

http://www.hichrom.com/assets/HichromCat9-pdfs/Partisil_Partisphere_p189-193.pdf

Mục 9: Catalog sản phẩm như link bên dưới:

https://sub.osaka-soda.co.jp/HPLC/e/column/img/mg2/mg2_index.pdf

Mục 10: Đã đổi thông số cột
Mục 12 Đã đổi lại cột

Mục 16, đã đổi lại thông số cột
Mục 18, đã đổi lại cột


#3
Catalog sản phẩm
1 [ACE-111-3346] ACE 3 C18 33 X 4,6mm LC Column https://www.mac-mod.com/pdf/product-bulletins/MMA195-ACECatalog.pdf
2 [EKA-M05CLA25] Kromasil 100 C18 5µm 250x4,6mm LC Column http://www.hichrom.com/assets/HichromCat9-pdfs/Kromasil_p141-149.pdf
3 [MN-720014.46] Macherey-Nagel EC HPLC Column EC 250/4.6 https://www.labicom.cz/cogwpspogd/uploads/2016/07/MN_NUCLEOSIL_EN.pdf
4 [1500360001] Purospher® STAR RP-18 encapped (5 µm) Hibar® 125-4, 1pk http://www.emdmillipore.com/US/en/product/Purospher-STAR-RP-18-encapped-5-m-Hibar-125-4,MDA_CHEM-150036
5 [UG11530125W] Develosil ODS-UG-5 Analytical Column (ID): 3.0 mm x 125 mm, 5um, 2pk http://www.develosil.net/en/wp/wp-content/uploads/2015/12/ODS-system1.pdf , https://develosil.us/shop/ods-ug-5-analytical-column/
6 [DAICEL-14325] CHIRALCEL® OD-H 5µm 250x4,6mm LC Column http://www.chiraltech.com/wp-content/uploads/2014/03/CHIRALCEL-ODHOJH.pdf
7 [5020-01774] GL Science Inertsil ODS-3 50mm X 4.6mmID 3um https://www.glsciences.com/c-product/hplc/lc-columns/product-list-inertsil-ods-3-3m/
8 [EKA-S05DIB15] Kromasil 60 Diol 5µm 150x4,0mm LC Column https://www.kromasil.com/products/info.php?S05DIB15
9 [HC-FH25960E] Genesis C18 120Å 4µm, 4.0 x 250mm, ea. http://www.hichrom.com/assets/PriceLists/H18_A0101-Grace-Alltech_PriceList_2018.pdf
10 [W-WAT045905] Symmetry C18 Column 100Å 5µm 4,6 x 150mm, Box of 1 http://www.waters.com/1/1/8978-wat045905-symmetry-c18-column-100a-5-μm-4-6-mm-x-150-mm-1-pkg.html
11 [SIGMA-50197-U] PARTISIL 10 SCX 250 X 4,6MM http://www.hichrom.com/assets/HichromCat9-pdfs/Partisil_Partisphere_p189-193.pdf
12 [C0901-A5008] ChraSil A100 C18, 125 x 3.0 mm, 5.0um https://chratec.com/node/980
13 [SHI-92481] Shiseido CAPCELL PAK C18 MGII 100Å 3µm, 4.6 x 100mm, ea. https://www.bgb-info.com/files/master/Shiseido/mg2_index.pdf
14 [00G-4336-E0] Synergi™ 4 µm Polar-RP 80 Å, LC Column 250 x 4.6 mm, Ea http://www.phenomenex.com/Products/Part/00G-4336-E0
15 [DAICEL-19325] CHIRALPAK® AD-H 5µm 250x4,6mm LC Column http://www.ct-k.com/layouts/default/image/files/CHIRALPAK_R_AD-H.pdf
16 [THERMO-30103-124630] 125x4,6mm 3µm Hypersil ODS Column http://www.analab.com.tw/upload/analab/files/Classical.pdf
17 [IMTAKT-UK006] Unison UK-C18 3µm 250x4,6mm (ODS end-capped) LC Column http://arcsciences.com/Editor/assets/imtakt/imtakt%20brochures,%20apps%20and%20ppts/as_imtakt_unison-uk_c8_c18_phenyl.pdf
18 [W-WAT086344] Nova-Pak C18 Column 60Å 4µm 3,9 x 150mm, Box of 1 http://www.waters.com/waters/partDetail.htm?partNumber=WAT086344
19 [THERMO-28205-254630] 250x4,6mm 5µm Hypersil BDS C8 Column https://www.thermofisher.com/order/catalog/product/28205-052130
20 [AT-PL1512-5501] PLRP-S 300A 5uM 250X4.6MM, BC https://www.crawfordscientific.com/media/wysiwyg//Literature/HPLC_Columns/Agilent_Technologies/PLRP-S-Technical-Overview.pdf
21 [W-WAT200632] Symmetry C18 Column 100Å 3,5µm 4,6 x 150mm, Box of 1 http://www.waters.com/waters/partDetail.htm?partNumber=WAT200632
22 [AQ12S05-2546WT] YMC-Pack ODS-AQ, Classical Analytical column (4,6 mm i,d,), 12 nm, S-5 µm, 250 x 4,6 mm http://www.ymc.co.jp/en/columns/ymc_pack_ods_aq/order.html
23 [W-WAT054275] Symmetry C18 Column 100Å 5µm 4,6 x 250mm, Box of 1 http://www.waters.com/1/1/8969-wat054275-symmetry-c18-column-100a-5-μm-4-6-mm-x-250-mm-1-pkg.html
24 [EKA-M05CMA15] Kromasil 100 C8 5µm 150x4,6mm LC Column https://www.kromasil.com/products/info.php?M05CMA15
25 25405-254630 - HYPERSIL GOLD PFP 5UM250X4.6MM COLUMN https://assets.thermofisher.com/TFS-Assets/CMD/brochures/TG-20762-LC-Hypersil-GOLD-TG20762-EN.pdf
26 [154211-FSP] ES Industries FluoroSep-RP Phenyl 4mm x 250mm x 5um http://www.mz-at.de/resources/brochures/ESIcatalog.pdf
27 [W-WAT200632] Symmetry C18 Column 100Å 3,5µm 4,6 x 150mm, Box of 1 http://www.waters.com/waters/partDetail.htm?partNumber=WAT200632
28 [150046-03502-H] PrincetonSPHER C8, 250x4.0mm, 5um, 1pk https://www.hplc.eu/Downloads/Princeton_Catalogue2015.pdf

#4
TT Cột 100570-R1
1 NA (thiếu cột: ACE C18- 33 x 4,6 mm; 3µm) ACE-111-3346
2 Cột Kromasil C18; 250 x 4,6 mm; 5µm hoặc Nucleosil 100-5 C18; 250 x 4,6 mm; 5 µm) EKA-M05CLA25; MN-720014.46
3 NA (thiếu cột: Purosphare@Star 18e, 125 mm x 4,0 mm; 5µm hoặc tương đương); Định lượng: Cột Nova pack 150 x 3,9 mm; 4µm 1500360001; W-WAT086344
4 NA Thiếu cột: Devilosil ODS-UG-5; 125 x 3,0 mm; 5µm Tạp đối hình: Thiếu cột Cột, Chiracel- OD-H 250 x 4,6 mm; 5µm UG11530125W; DAICEL-14325
5 NA: Thiếu cột: Inertsil ODS-3; 5cm x 4,6mm; 3µm 5020-01774
6 Tạp A: Thiếu cột 4 mm x 15 cm containing diol silicagel packing 5µm; TCLQ+ ĐL: Cột 4 mm x 25 cm, endcapped octadecylsilyl silica gel 4µm EKA-S05DIB15 ; HC-FH25960E
7 TCLQ: Cột Water symmetry 150 x 4,6 mm; C18 W-WAT045905
8 NA: Thiếu cột 0,25m x 4,6 mm nhồi hạt silicagel gắn nhóm benzenesulfonic acid (10µm); Tạp F: Thiếu cột C18; 5µm; 125 x 3,0 mm SIGMA-50197-U ; C0901-A5008
9 NA: Thiếu cột spherical base-deactivated end-capped octadecylsilyl silica gel for chromatography , 0,1 m x 4,6 mm, 3µm. SHI-92481
10 TCLQ: Thiếu cột Synergi Polar RP- 80A (250 x 4,6 mm; 4µm) (Gradient); Tạp đối hình: Thiếu cột Chiral Pack AD-H (250 x 4,6 mm); Định lượng: Thiếu cột: ODS Hypersil 125 x 4,6 mm; 3µm 00G-4336-E0; DAICEL-19325 ; THERMO-30103- 124630
11 Giới hạn tạp E: Thiếu cột Unison UK C18; 250x4,6 mm; 3µm; Giới hạn tạp G: Thiếu cột Silicagel for chiral seperation chiral pak AD-H; 250x4,6 mm; 5µm; Định lượng: CỘt C18; 150 x 3,9 mm; 4µm IMTAKT-UK006; DAICEL-19325; W-WAT086344
12 TCLQ: Cột Princeton 250 x 4 mm; 5µm 250040-03502-H
13 TCLQ: Cột Hypersil BDS, C8 (25 cm x 4,6 mm, 5µm) THERMO-28205- 254630
14 Định lượng+ TCLQ: Thiếu cột: PLRPS (250 x 4,6 mm; 5µm) (styrene/divinylbenzene (PS/DVB) HPLC phase) AT-PL1512-5501
15 Định lượng + TCLQ: Thiếu cột (150mm x 4.6 mm) 3.5um, C18 W-WAT200632
16 TCLQ Phương pháp A+ Định lượng+ Đồng đều HL: Thiếu cột: YMC pack ODS AQ; 250 x 4,6 mm; 5µm ; TCLQ Phương pháp B: Thiếu cột: Symmetry C18; 250 x 4,6 mm; 5µm (chạy gradient); Độ hòa tan: thiếu cột Kromasil C8; 150 x 4,6 mm; 5µm AQ12S05-2546WT; W-WAT054275; EKA-M05CMA15
17 Định lượng (Cột L43: 4.0*250,5mcm), USP L43 Pentafluorophenyl groups chemically bonded to silica particles by a propyl spacer, 1.5 to 10µm in diameter Thermo-25405-254630
18 ĐL: cột Fluorosep-RP Phenyl- 250*4.0, 5mcm 154211-FSP
19 Định lượng + TCLQ (cột: 150 x 4,6 mm; 3,5µm; C18) W-WAT200632

#5
TT guard cartrigde /Holder/ coupler 100570-R1
1 ACE-111-0103GD/ ACE-H0005 ACE-111-3346
2 M05CLNSK (KIT) và 721074.30/ 718966 EKA-M05CLA25; MN-720014.46
3 1502500001 / 1514860001 và WAT044380/ WAT046910 1500360001; W-WAT086344
4 UG11540010W (kit) và 14311 / 00011 UG11530125W; DAICEL-14325
5 5020-19105 / 5020-08500 5020-01774
6 S05DINSK (kit) và 5169650/N / HI-081 EKA-S05DIB15 ; HC-FH25960E
7 186007731 / 186007949 W-WAT045905
8 P10SCX-10C5 / holder HI-161/ HI-081 và C0901-A5036 / C1000-FGH01 SIGMA-50197-U ; C0901-A5008
9 12197, EF4010 SHI-92481
10 AJ0-6076/ KJ0-4282 và 19311 / 00011 và 30103-014001/ 850-00 00G-4336-E0; DAICEL-19325 ; THERMO-30103- 124630
11 GCUK0S / GCH01S và WAT044380/ WAT046910 IMTAKT-UK006; DAICEL-19325; W-WAT086344
12 250040-03502-H
13 28205-014001 / 850-00 THERMO-28205- 254630
14 PL1612-1801/ PL1310-0016 AT-PL1512-5501
15 186007727 / 186007949 W-WAT200632
16 AQ20S05-0104GC / XPGCH-Q1 và 186007731 / 186007949 và M05CMNSK AQ12S05-2546WT; W-WAT054275; EKA-M05CMA15
17 25405-014001 / 850-00 25405-254030
18 300101-FSP/ 300100/ 154211-FSP
19 / W-WAT200632